Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng trên 3% trong phiên giao dịch tại Tokyo lần đầu tiên kể từ tháng 9/1996, chấm dứt giai đoạn kéo dài nhiều thập kỷ khi chi phí vay nợ chính phủ của nước này thấp hơn đáng kể so với hầu hết các nền kinh tế lớn. Phân tích của Viện Nghiên cứu Nomura cho rằng phần lớn mức tăng trong năm qua bắt nguồn từ những áp lực riêng của Nhật Bản, đặc biệt là phần bù rủi ro tài khóa ngày càng lớn, thay vì chỉ đơn thuần lan tỏa từ lợi suất Trái phiếu Kho bạc Mỹ cao hơn.
Diễn biến này đưa thị trường trái phiếu Nhật Bản vào trung tâm của quá trình định giá lại nợ dài hạn trên toàn cầu. Trái phiếu chính phủ Nhật Bản từ lâu đã đóng vai trò là mỏ neo lợi suất thấp cho các ngân hàng trong nước, quỹ hưu trí và các chiến lược huy động vốn quốc tế. Lợi suất duy trì trên 3% sẽ làm tăng chi phí trả nợ cho gánh nặng nợ công lớn của Nhật Bản, đồng thời khiến các tài sản thu nhập cố định định giá bằng yên trở nên cạnh tranh hơn so với các lựa chọn ở nước ngoài.
Viện Nghiên cứu Nomura tính toán rằng lợi suất kỳ hạn 10 năm của Nhật Bản đã tăng khoảng 1,4 điểm phần trăm trong năm trước đó. Trong khi đó, lợi suất Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm chỉ tăng khoảng một nửa mức này trong cùng giai đoạn, làm suy yếu quan điểm cho rằng lợi suất Nhật Bản chỉ đơn thuần bám theo diễn biến tại Washington.
Phần bù tài khóa chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mức tăng
Phân tích của Nomura phân bổ khoảng 0,60 điểm phần trăm trong mức tăng 1,4 điểm phần trăm vào nhóm “khác”, được tổ chức này mô tả là phần bù rủi ro tài khóa. Kỳ vọng lạm phát đóng góp khoảng 0,49 điểm phần trăm, trong khi kỳ vọng lãi suất chính sách thực cao hơn đóng góp khoảng 0,15 điểm phần trăm.
Theo Nomura, những thay đổi trong lượng trái phiếu chính phủ do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nắm giữ đóng góp khoảng 0,08 điểm phần trăm. Con số này tương đương với mức đóng góp ước tính từ sự gia tăng của lợi suất Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm, cũng khoảng 0,08 điểm phần trăm.
Các số liệu cho thấy thị trường đang đòi hỏi mức bù đắp cao hơn khi nắm giữ nợ dài hạn của Nhật Bản, do lo ngại về triển vọng ngân sách và định hướng chính sách tiền tệ riêng của nước này. Trong nhiều năm, hoạt động mua trái phiếu quy mô lớn của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã kìm hãm chi phí vay dài hạn và hạn chế biến động trên thị trường trái phiếu chính phủ. Khi các nhà đầu tư đánh giá một ngân hàng trung ương ít can thiệp hơn và lượng phát hành trong tương lai cao hơn, đường cong lợi suất đã trở nên nhạy cảm hơn với các tín hiệu tài khóa.
Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Nhật Bản đã tiến gần 3% vào tháng 8 trước khi vượt ngưỡng này trong phiên ngày 1/9. Nomura xác định ba yếu tố xúc tác tức thời: kỳ vọng chắc chắn hơn rằng lãi suất Mỹ có thể tăng, kỳ vọng gia tăng về việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tháng 9, và sự quan tâm trở lại đối với tình hình tài khóa của Nhật Bản.
Các đề xuất ngân sách làm gia tăng lo ngại về vay nợ
Cuộc tranh luận về tài khóa trở nên cấp bách hơn sau khi các bộ ngành Nhật Bản đệ trình đề xuất ngân sách tài khoản chung cho năm tài khóa 2027, cao hơn khoảng 20 nghìn tỷ yên so với ngân sách năm tài khóa 2026, theo nguồn tin được Nomura dẫn lại. Các đề xuất chi tiêu lớn hơn có thể báo hiệu nhu cầu vay nợ trong tương lai tăng, trong khi lãi suất thị trường cao hơn làm tăng chi phí tái cấp vốn cuối cùng đối với khoản nợ hiện hữu.
Hai lực này có thể củng cố lẫn nhau. Việc phát hành thêm trái phiếu có thể buộc chính phủ đưa ra lợi suất cao hơn để thu hút người mua, còn lợi suất cao hơn sẽ làm tăng chi phí trả nợ theo thời gian khi trái phiếu hiện hữu đáo hạn và được thay thế. Nhật Bản trước đây hưởng lợi từ chi phí lãi coupon thấp đối với nợ công, nhưng lợi thế đó suy yếu khi lợi suất được điều chỉnh lên các mức chưa từng thấy trong khoảng ba thập kỷ.
Các quan chức Mỹ cũng đã nêu những vấn đề về tài khóa và tiền tệ trong các cuộc gặp với các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản. Theo báo cáo được Nomura dẫn lại, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent nói với Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama và Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản Kazuo Ueda rằng Nhật Bản nên truyền đạt lộ trình hướng tới bền vững tài khóa, cũng như kế hoạch tăng lãi suất.
Những bình luận này khiến các lựa chọn chính sách của Nhật Bản chịu sự giám sát quốc tế chặt chẽ hơn. Hướng dẫn rõ ràng hơn về tốc độ bình thường hóa lãi suất có thể làm giảm bất định trên thị trường trái phiếu, nhưng đồng thời cũng buộc các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết mâu thuẫn giữa việc kiểm soát lạm phát, ổn định đồng yên và kiềm chế chi phí tài trợ của chính phủ.
Nhật Bản hòa vào đà phục hồi rộng hơn của lợi suất dài hạn
Nhật Bản không phải là quốc gia duy nhất đối mặt với chi phí vay dài hạn cao hơn. Nomura lưu ý rằng lợi suất kỳ hạn 10 năm của Đức đã đạt mức cao nhất kể từ năm 2011, còn lợi suất tương đương của Anh đạt mức cao nhất kể từ năm 2008. Lợi suất kỳ hạn 10 năm của Mỹ cũng đã trở lại gần các mức cao được ghi nhận kể từ tháng 1/2025.
Tuy nhiên, động thái của Nhật Bản có sức nặng đặc biệt vì trước đây quốc gia này từng là nguồn cung cấp vốn với chi phí cực kỳ thấp. Lợi suất cao hơn tại Nhật Bản có thể làm thay đổi tính toán của các tổ chức đã vay bằng yên hoặc phân bổ vốn ra nước ngoài trong khi lợi nhuận trong nước gần bằng không. Nếu trái phiếu Nhật Bản mang lại thu nhập cao hơn đáng kể, một phần vốn trong nước có thể không còn nhiều lý do để tìm kiếm lợi nhuận từ trái phiếu chính phủ, cổ phiếu hoặc thị trường tín dụng nước ngoài.
Sự điều chỉnh nhiều khả năng sẽ diễn ra dần dần thay vì tự động. Chi phí phòng hộ tiền tệ, quy định phân bổ danh mục và khác biệt về rủi ro tín dụng vẫn đóng vai trò then chốt trong các quyết định phân bổ vốn xuyên biên giới. Tuy nhiên, việc lợi suất đáng kể quay trở lại trên trái phiếu chính phủ Nhật Bản làm thay đổi điểm xuất phát cho những quyết định này.
Áp lực lan rộng ra ngoài trái phiếu chính phủ
Nomura cảnh báo rằng lợi suất dài hạn cao hơn có thể ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính qua hai kênh. Thứ nhất, chúng làm tăng gánh nặng lãi vay của chính phủ. Thứ hai, chúng làm giảm giá trị thị trường của các trái phiếu đang được nắm giữ trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí, vì giá trái phiếu nhìn chung giảm khi lợi suất tăng.
Báo cáo cũng chỉ ra áp lực lên các tài sản phụ thuộc nhiều vào lãi suất chiết khấu thấp và nguồn tài chính dễ tiếp cận, bao gồm cổ phiếu công nghệ và cổ phiếu liên quan đến AI. Lãi suất dài hạn cao hơn làm giảm giá trị hiện tại của các khoản lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai xa và có thể làm tăng chi phí vay đối với những công ty có kế hoạch mở rộng mạnh mẽ.
Thị trường tiền mã hóa cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp thông qua thanh khoản toàn cầu và khẩu vị rủi ro, đặc biệt là các token nhỏ hơn và những chiến lược giao dịch sử dụng đòn bẩy. Các bằng chứng hiện có không xác lập mối quan hệ cố định giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và giá tài sản kỹ thuật số: Bitcoin và các tài sản tiền mã hóa khác đồng thời phản ứng với thanh khoản đồng đô la, biến động tiền tệ, vị thế phái sinh, tin tức pháp lý và tâm lý rủi ro nói chung. Do đó, việc lợi suất tại Nhật Bản tăng sẽ phù hợp hơn nếu được xem là một trong nhiều yếu tố thắt chặt điều kiện tài chính, thay vì một tín hiệu giá độc lập.
Những phép thử tiếp theo đối với thị trường trái phiếu sẽ đến từ dữ liệu lạm phát của Nhật Bản, các quyết định về ngân sách chính phủ và định hướng chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Nếu thị trường kết luận rằng việc tăng lãi suất và mở rộng tài khóa sẽ tiếp diễn đồng thời, ngưỡng 3% có thể không còn chỉ là một cột mốc trong một ngày mà trở thành một mốc tham chiếu mới cho hoạt động vay nợ của chính phủ Nhật Bản.
Lợi suất tăng đang làm thay đổi quan điểm kinh tế vĩ mô của bạn? Khám phá cách lãi suất định hình các chiến lược Bitcoin và tiền mã hóa trong bối cảnh lãi suất toàn cầu đang thay đổi.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không đại diện cho quan điểm hoặc lời khuyên tài chính của Toobit. Chúng tôi không đảm bảo về tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin này và không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ lỗi, thiếu sót hoặc kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin. Đầu tư vào tài sản kỹ thuật số tiềm ẩn rủi ro; người dùng nên tự đánh giá tình hình tài chính và các rủi ro liên quan. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản dịch vụ và Công bố rủi ro.
