Phí giao dịch bạn trả cho một lệnh futures phụ thuộc vào hai yếu tố chính: giá trị lệnh thực tế được khớp và mức phí áp dụng cho giao dịch. Mức phí đó có thể khác nhau tùy theo lệnh của bạn được khớp với tư cách maker hay taker và cấp VIP hiện tại của bạn.
Đòn bẩy không ảnh hưởng trực tiếp đến phí giao dịch của bạn. Hiểu rõ các yếu tố này có thể giúp bạn ước tính chi phí trước khi đặt lệnh và biết lý do phí có thể khác nhau giữa các lệnh.
Phí giao dịch futures được tính như thế nào?
Phí giao dịch futures được tính dựa trên giá trị thực tế được khớp của lệnh.
Dưới đây là những điểm chính cần biết:
-
Phí giao dịch chỉ được tính khi lệnh được khớp.
-
Phí được tính dựa trên giá trị của phần lệnh đã khớp.
-
Các giao dịch maker và taker có mức phí khác nhau.
-
Cấp VIP hiện tại của bạn quyết định mức phí maker và taker áp dụng.
-
Phí giao dịch được khấu trừ từ ký quỹ vị thế của bạn.
Nếu lệnh chỉ được khớp một phần, bạn chỉ bị tính phí cho phần đã khớp. Nếu lệnh được khớp qua nhiều giao dịch, phí giao dịch sẽ được tính riêng cho từng lần khớp.
Maker và taker khác nhau như thế nào?
Một giao dịch được phân loại là maker hay taker tùy thuộc vào cách lệnh của bạn tương tác với sổ lệnh.
Maker
Lệnh maker bổ sung thanh khoản cho sổ lệnh.
Ví dụ: nếu bạn đặt một lệnh giới hạn không được khớp ngay mà vẫn nằm trên sổ lệnh để chờ khớp, giao dịch phát sinh thường được phân loại là maker.
Mức phí maker thường thấp hơn mức phí taker.
Taker
Lệnh taker lấy thanh khoản khỏi sổ lệnh.
Nếu lệnh của bạn ngay lập tức khớp với một lệnh hiện có, giao dịch phát sinh được phân loại là taker. Ví dụ, lệnh thị trường thường là lệnh taker vì được thiết kế để khớp với thanh khoản đã có sẵn trong sổ lệnh.
Mức phí taker thường cao hơn mức phí maker.
Lưu ý: Trạng thái maker hay taker được xác định bởi cách lệnh của bạn thực tế được khớp, không chỉ dựa trên loại lệnh bạn chọn. Ví dụ, một lệnh giới hạn vẫn có thể được phân loại là taker nếu ngay lập tức khớp với một lệnh hiện có.
Phí giao dịch futures được tính như thế nào?
Sử dụng công thức sau:
Phí giao dịch = Giá trị đã khớp × Mức phí maker hoặc taker
Dưới đây là hai ví dụ sử dụng một lệnh futures BTCUSDT có giá trị đã khớp là 100 USDT.
Maker
Giả sử bạn đặt một lệnh giới hạn với giá trị khớp là 100 USDT. Lệnh vẫn nằm trên sổ lệnh trước khi được khớp, vì vậy giao dịch được phân loại là maker. Mức phí maker áp dụng cho bạn là 0.02%.
100 USDT × 0.02% = 0.02 USDT
Phí giao dịch cho lần khớp này là 0.02 USDT.
Taker
Giả sử bạn đặt một lệnh thị trường được khớp với giá trị 100 USDT và mức phí taker áp dụng cho bạn là 0.05%.
100 USDT × 0.05% = 0.05 USDT
Phí giao dịch cho lần khớp này là 0.05 USDT.
Mức phí thực tế của bạn phụ thuộc vào cấp VIP và biểu phí có hiệu lực tại thời điểm lệnh được khớp.
Cấp VIP ảnh hưởng đến phí giao dịch như thế nào?
Toobit áp dụng cơ cấu phí VIP theo cấp bậc, vì vậy mức phí maker và taker có thể thay đổi tùy thuộc vào cấp VIP của bạn.
Cấp VIP của bạn được xác định dựa trên các tiêu chí đủ điều kiện như số dư tài sản, khối lượng giao dịch futures trong 30 ngày và khối lượng giao dịch spot trong 30 ngày. Các cấp VIP cao hơn thường được hưởng mức phí giao dịch thấp hơn.
|
Cấp VIP |
Phí maker futures |
Phí taker futures |
|
VIP 0 |
0.0200% |
0.0600% |
|
VIP 1 |
0.0200% |
0.0500% |
|
VIP 2 |
0.0140% |
0.0400% |
|
VIP 3 |
0.0120% |
0.0375% |
|
VIP 4 |
0.0100% |
0.0350% |
|
VIP 5 |
0.0080% |
0.0315% |
|
VIP 6 |
0.0060% |
0.0300% |
Bạn có thể kiểm tra cấp VIP hiện tại cùng mức phí maker và taker mới nhất trên trang mức phí.
Các yêu cầu về cấp VIP và mức phí có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra thông tin mới nhất trước khi giao dịch.
Bạn cần biết thêm điều gì?
-
Phí giao dịch chỉ áp dụng cho phần lệnh đã được khớp. Nếu lệnh bị hủy mà chưa được khớp, sẽ không phát sinh phí giao dịch.
-
Nếu một lệnh được khớp thành nhiều phần, phí giao dịch sẽ được tính dựa trên từng lần khớp thực tế.
-
Đòn bẩy không ảnh hưởng trực tiếp đến mức phí giao dịch của bạn.
-
Trạng thái maker hoặc taker phụ thuộc vào cách lệnh của bạn thực sự được thực hiện.
-
Mức phí áp dụng cho một lần khớp dựa trên cấp VIP của bạn và biểu phí áp dụng tại thời điểm thực hiện giao dịch.
-
Mức phí và các quy định liên quan có thể thay đổi. Hãy tham khảo thông tin mới nhất được hiển thị trên Toobit và các thông báo chính thức.
Cảnh báo rủi ro
Bài viết này chỉ được cung cấp nhằm mục đích thông tin, để giải thích cách tính phí giao dịch futures trên Toobit. Nội dung này không cấu thành lời khuyên đầu tư, giao dịch, tài chính, pháp lý hoặc lời khuyên chuyên môn khác, cũng không cấu thành đề nghị hay lời mời chào.
Giao dịch tài sản kỹ thuật số và hợp đồng tương lai tiềm ẩn rủi ro đáng kể. Biến động giá có thể dẫn đến những khoản thua lỗ lớn, và đòn bẩy có thể khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư. Sản phẩm, tính năng, quy tắc, mức phí và các dịch vụ liên quan có thể thay đổi. Luôn tham khảo thông tin mới nhất được hiển thị trên Toobit và các thông báo chính thức.
